Phép cộng, phép trừ: trò chơi và bài tập theo từng mức

Miễn phíKhông cần đăng kýKhông quảng cáo trong trò chơiIn được

Lớp 1-3 · Chương trình GDPT 2018 · môn Toán

Cách làm từng bước

bước nội dung lớp ví dụ
1 Tách gộp số, "mấy và mấy" lớp 1 7 gồm 3 và 4
2 Cộng trừ trong phạm vi 10 lớp 1 6 + 3 = 9, 9 − 3 = 6
3 Cộng trừ không nhớ trong phạm vi 100 lớp 1 34 + 25 = 59
4 Cộng trừ (qua 10) trong phạm vi 20 lớp 2 8 + 5 = 13, 13 − 5 = 8
5 Cộng trừ có nhớ trong phạm vi 100 lớp 2 47 + 35 = 82, 52 − 37 = 15
6 Cộng trừ có nhớ trong phạm vi 1 000 lớp 2-3 347 + 285 = 632
Trò chơi phép cộng, phép trừ: chọn cổng để phá bức tường 14

Cộng trừ trong phạm vi 20 · 10 câu · không giới hạn thời gian ·

Phiếu bài tập để in

Các bước học phép cộng, phép trừ ở tiểu học

Phép cộng, phép trừ ở tiểu học: từng bước một

Phép cộng và phép trừ là nội dung học sinh gặp đầu tiên và dùng nhiều nhất trong suốt các năm tiểu học. Trang này gom tất cả trò chơi phép cộng, phép trừ theo đúng thứ tự trong sách Toán: từ tách gộp số và cộng trừ trong phạm vi 10 ở lớp 1, qua phép cộng, phép trừ qua 10 trong phạm vi 20, đến cộng trừ có nhớ trong phạm vi 100 và 1 000 ở lớp 2, lớp 3. Bảng ở trên cho biết mỗi bước học ở lớp nào; mỗi bước có trang riêng với trò chơi, ví dụ mẫu và phiếu bài tập để in.

Không nhớ và có nhớ

Phụ huynh hay hỏi "phép cộng không nhớ" và "phép cộng có nhớ" khác nhau thế nào. Không nhớ là khi cộng từng hàng không vượt quá 9: 34 + 25, hàng đơn vị 4 + 5 = 9, hàng chục 3 + 2 = 5, được 59. Có nhớ là khi một hàng cộng lại được 10 trở lên và phải "nhớ 1" sang hàng bên trái: 47 + 35, hàng đơn vị 7 + 5 = 12, viết 2 nhớ 1. Phép trừ cũng vậy: 76 − 42 không cần nhớ, nhưng 52 − 37 thì có, vì 2 không trừ được 7. Lớp 1 chỉ học không nhớ, bắt đầu từ phép cộng trừ dưới 10; phần có nhớ bắt đầu ở lớp 2.

Trò chơi cộng trừ cho mọi trình độ

Trò chơi trên trang này trộn phép cộng và phép trừ, mặc định trong phạm vi 20. Bấm "đổi" để chọn phạm vi 10 cho các bé lớp 1, hay 100 và 1 000 cho các con lớp 2, lớp 3. Chế độ "Đua qua cổng" cho con chọn giữa "+ 6" và "− 4" để đoàn người đủ đông phá bức tường; chế độ "Ghép 10" luyện các cặp số cộng lại bằng 10, nền tảng của mọi phép cộng qua 10. Ở các trang có nhớ, chế độ "Đặt tính" cho con viết từng chữ số trên ô li, kèm gợi ý "viết 2 nhớ 1" khi con sai.

Giúp con ở nhà

  • Dùng đồ vật thật: kẹo, que tính, hạt đậu. Phép trừ là "bớt đi", phép cộng là "thêm vào" hoặc "gộp lại".
  • Học theo "gia đình phép tính": 3 + 4 = 7, 4 + 3 = 7, 7 − 3 = 4, 7 − 4 = 3. Biết một phép là biết cả bốn.
  • Khuyến khích con thử lại: lấy kết quả phép trừ cộng với số trừ, phải được số bị trừ.
  • Ngắn mà đều: hai lượt chơi mỗi ngày tốt hơn một buổi dài vào chủ nhật.

Phiếu bài tập cộng trừ để in

Mỗi trang có phiếu PDF với đáp án ở trang 2. Ở trang phiếu bài tập cộng trừ, bạn chọn phạm vi, có nhớ hay không nhớ, số bài và cách trình bày (hàng ngang hoặc đặt tính theo cột dọc), rồi tạo một phiếu mới mỗi lần bấm.

Câu hỏi thường gặp

Phép cộng có nhớ học lớp mấy?

Ở lớp 2: trước hết là cộng qua 10 trong phạm vi 20, sau đó cộng có nhớ trong phạm vi 100 và 1 000.

Lớp 1 học cộng trừ đến bao nhiêu?

Lớp 1 học cộng trừ trong phạm vi 10, rồi cộng trừ không nhớ các số trong phạm vi 100.

Con hay đếm ngón tay khi cộng, có sao không?

Ở lớp 1 thì bình thường. Dần dần, các trò chơi tách gộp số và Ghép 10 giúp con nhớ các cặp số và không cần đếm nữa.

Làm sao để con không nhầm cộng với trừ?

Đọc to dấu phép tính trước khi làm, và hỏi "thêm vào hay bớt đi?".

Số 0 trong phép cộng có gì đặc biệt?

Số nào cộng với 0 cũng bằng chính số đó (7 + 0 = 7), và số nào trừ đi 0 cũng bằng chính nó. Đây là một tính chất của phép cộng con học từ lớp 1, cùng với tính chất đổi chỗ: 3 + 5 = 5 + 3.

Có phiếu đặt tính theo cột dọc không?

Có, trong trình tạo phiếu chọn "đặt tính theo cột dọc".

Phép cộng phép trừ dưới 10 nên luyện thế nào?

Bắt đầu ở trang phạm vi 10 với hình chấm tròn, rồi chơi Ghép 10 để nhớ các cặp số; khi con trả lời nhanh, chuyển sang phạm vi 20.

Công thức của phép cộng, phép trừ là gì?

Số hạng + số hạng = tổng (8 + 5 = 13); số bị trừ − số trừ = hiệu (13 − 5 = 8). Bảng cộng, bảng trừ qua 10 có ở trang phạm vi 20; bảng nhân, bảng chia có ở trang bảng cửu chương và trang bảng chia.

Phép tính có cả cộng, trừ, nhân, chia thì làm phép nào trước?

Quy tắc là nhân chia trước, cộng trừ sau: 20 − 4 × 3 = 20 − 12 = 8. Nếu chỉ có cộng, trừ (hoặc chỉ có nhân, chia) thì làm lần lượt từ trái sang phải; có dấu ngoặc thì làm trong ngoặc trước. Học sinh gặp quy tắc này ở lớp 3, trong bài tính giá trị của biểu thức.